Nghĩa của vũ kế | Babel Free
[vu˦ˀ˥ ke˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Azərbaycan dili
yağışölçən
Dansk
regnmåler
Ελληνικά
βροχόμετρο
Français
pluviomètre
Galego
pluviómetro
日本語
雨量計
ქართული
წვიმასაზომი
한국어
우량계
Türkçe
yağmurölçer
Tiếng Việt
vũ lượng kế
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free