Meaning of vũ khí lạnh | Babel Free
Định nghĩa
Tên gọi chung các vũ khí chuyên dùng để đánh giáp lá cà, để chém (gươm, mã tấu), đâm (lưỡi lê, giáo mác) hoặc vừa đâm vừa chém (dao găm, kiếm ngắn).
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.