Nghĩa của vũ khúc | Babel Free
vuʔu˧˥ xuk˧˥Định nghĩa
Điệu nhạc dùng trong điệu nhảy.
Ví dụ
“Một vũ khúc trầm bổng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free