HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vũ khí nóng | Babel Free

Noun CEFR C1

Định nghĩa

Cách gọi chung cho các loại vũ khí khi sử dụng phát ra nhiệt lượng lớn như súng lục, súng ngắn của giang hồ khi thanh toán lẫn nhau.

Từ tương đương

English Firearm

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vũ khí nóng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course