HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vũ khí hạt nhân | Babel Free

Noun CEFR C2
/[vu˦ˀ˥ xi˧˦ haːt̚˧˨ʔ ɲən˧˧]/

Định nghĩa

Tên gọi chung bom nguyên tử, bom khinh khí và những đầu đạn có chất nổ hạt nhân, cùng những phương tiện đưa chúng đến mục tiêu và phương tiện điều khiển.

Từ tương đương

English nuclear weapon

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vũ khí hạt nhân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course