HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vũ đài

Danh từ CEFR B2
[vu˦ˀ˥ ʔɗaːj˨˩]

Định nghĩa

Nơi đua chen, tranh đấu công khai trong lãnh vực nào đó.

Từ tương đương

4 more languages
Bosanskiarena
Hrvatskiarena
Kurdîarena
Српскиarena

Ví dụ

“vũ đài chính trị”

the political landscape

“Vũ đài chính trị.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vũ đài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free