vân vân
Định nghĩa
Tỏ ý còn nhiều thứ tương tự như thế.
Từ tương đương
20 more languages
Ελληνικάκαι τα λοιπά
עבריתוכדומה
Bahasa Indonesiadan lain-lain
Latinaet cetera
ไทยฯลฯ
Українськатощо
Tiếng Việtvân vân và mây mây
中文等等
繁體中文等等
Ví dụ
“vân vân và vân vân”
and so on and so forth
“Các dụng cụ nhà bếp như xong, nồi, bát, đĩa, thìa, vân vân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free