vô nhân
Định nghĩa
Là từ ghép của chữ vô, nghĩa là không, nhân nghĩa là người. Vô nhân là không có tính người.
Từ tương đương
19 more languages
العربيةبربري
Ελληνικάαπάνθρωπος
Suomiepäinhimillinen
日本語非道
Latinainhumanus
Polskinieludzki
Русскийбесчеловечный
සිංහලතිරිසන්
Svenskaomänsklig
ไทยเดียรฉาน
Українськанелюдський
Ví dụ
“Đúng là đồ vô nhân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free