Nghĩa của vô nhân | Babel Free
vo˧˧ ɲən˧˧Định nghĩa
Là từ ghép của chữ vô, nghĩa là không, nhân nghĩa là người. Vô nhân là không có tính người.
Từ tương đương
العربية
بربري
Ελληνικά
απάνθρωπος
Suomi
epäinhimillinen
Français
inhumain
日本語
非道
Latina
inhumanus
Polski
nieludzki
Русский
бесчеловечный
සිංහල
තිරිසන්
Svenska
omänsklig
ไทย
เดียรฉาน
Українська
нелюдський
Ví dụ
“Đúng là đồ vô nhân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free