Nghĩa của văn vẻ | Babel Free
[van˧˧ vɛ˧˩]Định nghĩa
Chải chuốt, bóng bẩy.
Ví dụ
“Bài này được. Văn vẻ phết !”
This ain't bad. Has some good prose.
“Nói một cách văn vẻ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free