Nghĩa của vân vân | Babel Free
[vən˧˧ vən˧˧]Định nghĩa
Tỏ ý còn nhiều thứ tương tự như thế.
Từ tương đương
Ελληνικά
και τα λοιπά
עברית
וכדומה
Bahasa Indonesia
dan lain-lain
Latina
et cetera
ไทย
ฯลฯ
Українська
тощо
Tiếng Việt
vân vân và mây mây
Ví dụ
“vân vân và vân vân”
and so on and so forth
“Các dụng cụ nhà bếp như xong, nồi, bát, đĩa, thìa, vân vân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free