HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của uýt-ki | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ʔwit̚˧˦ ki˧˧]

Định nghĩa

Một loại rượu có chứa cồn được sản xuất từ ngũ cốc bằng cách lên men và chưng cất.

Từ tương đương

العربية ويسكي
Български уиски
Català whisky
Čeština whisky
Deutsch Whiskey Whisky
Ελληνικά ουίσκι
English Whiskey Whisky
Eesti viski
Suomi viski
Français whiskey whisky
Gaeilge uisce beatha
Gàidhlig uisge-beatha
Galego whisky
עברית ויסקי
Hrvatski viski
Magyar whisky
Հայերեն վիսկի
Íslenska viskí
Italiano whisky
日本語 ウィスキー
한국어 위스키
Lietuvių viskis
Latviešu viskijs
Nederlands whisky
Português uísque whiskey whisky
Română whisky
Русский виски
Slovenčina whisky
Svenska virre whisky
ไทย วิสกี้
Türkçe viski
Українська віскі горі́лка

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uýt-ki được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free