uýt-ki
Định nghĩa
Một loại rượu có chứa cồn được sản xuất từ ngũ cốc bằng cách lên men và chưng cất.
Từ tương đương
34 more languages
العربيةويسكي
Българскиуиски
Catalàwhisky
Češtinawhisky
Ελληνικάουίσκι
Eestiviski
Suomiviski
Gaeilgeuisce beatha
Gàidhliguisge-beatha
Galegowhisky
עבריתויסקי
Hrvatskiviski
Magyarwhisky
Հայերենվիսկի
Íslenskaviskí
Italianowhisky
日本語ウィスキー
한국어위스키
Lietuviųviskis
Latviešuviskijs
Nederlandswhisky
Românăwhisky
Русскийвиски
Slovenčinawhisky
ไทยวิสกี้
Türkçeviski
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free