Nghĩa của ty thể | Babel Free
ti˧˧ tʰḛ˧˩˧Định nghĩa
Bào quan có mặt trong tất cả tế bào có nhân và đảm nhiệm vai trò cung cấp gần như mọi nguồn năng lượng cần thiết cho hoạt động chức năng và hô hấp của tế bào.
Từ tương đương
Azərbaycanca
mitoxondri
Català
mitocondri
Čeština
mitochondrie
Dansk
mitokondrie
Ελληνικά
μιτοχόνδριο
English
mitochondrion
Español
mitocondria
Suomi
mitokondrio
Français
mitochondrie
Magyar
mitokondrium
Bahasa Indonesia
mitokondria
Íslenska
hvatberi
Italiano
mitocondrio
Қазақша
митохондрия
ខ្មែរ
មីតូកុងទ្រី
Македонски
митохондрија
Polski
mitochondrium
Português
mitocôndria
Русский
митохондрия
Slovenčina
mitochondria
Svenska
mitokondrie
ไทย
ไมโทคอนเดรีย
Tagalog
sulidlawas
Türkçe
mitokondri
Українська
мітохондрія
Tiếng Việt
ti thể
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free