ti thể
Định nghĩa
Xem ty thể.
Từ tương đương
30 more languages
Azərbaycan dilimitoxondri
Catalàmitocondri
Češtinamitochondrie
Danskmitokondrie
Ελληνικάμιτοχόνδριο
Suomimitokondrio
Magyarmitokondrium
Bahasa Indonesiamitokondria
Íslenskahvatberi
Italianomitocondrio
Қазақ тілімитохондрия
ភាសាខ្មែរមីតូកុងទ្រី
Македонскимитохондрија
Polskimitochondrium
Portuguêsmitocôndria
Русскиймитохондрия
Slovenčinamitochondria
Svenskamitokondrie
ไทยไมโทคอนเดรีย
Tagalogsulidlawas
Türkçemitokondri
Українськамітохондрія
Tiếng Việtty thể
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free