Nghĩa của tuyết | Babel Free
[twiət̚˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“Để được bay mãi lên thiên đường, / Một thiên đường tuyết rơi.”
So I could ascend all the way to heaven, / A snowy heaven.
“Tuyết rơi dày nửa mét”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free