Nghĩa của tun hút | Babel Free
tun˧˧ hut˧˥Định nghĩa
Sâu mãi vào trong thành một đường hẹp và dài.
Ví dụ
“Đường hầm tun hút .”
“Nhà ở tun hút trong hẻm núi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free