HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tưng bừng

Tính từ CEFR B2
[tɨŋ˧˧ ʔɓɨŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. . Ồn ào, làm náo động cả xung quanh.
  2. Nhộn nhịp, vui vẻ.
  3. . (Ánh sáng, màu sắc) có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ như bừng lên.

Từ tương đương

Englishjubilant
Españoljubiloso
4 more languages

Ví dụ

“熷𤇊懺所襖襜 卞𤼸𱥺礼賖󰝂𡬷誠”

A bustling day, dressing up and preparing for the trip. To present a gift with sincere best wishes.

“Cười nói tưng bừng.”
Khai giảng trong không khí tưng bừng phấn khởi.”
“Tưng bừng như ngày hội.”
“Ánh nắng ban mai tưng bừng.”
“Mặt đỏ tưng bừng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tưng bừng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free