tưng bừng
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“熷𤇊懺所襖襜 卞𤼸𱥺礼賖𡬷誠”
A bustling day, dressing up and preparing for the trip. To present a gift with sincere best wishes.
“Cười nói tưng bừng.”
“Khai giảng trong không khí tưng bừng phấn khởi.”
“Tưng bừng như ngày hội.”
“Ánh nắng ban mai tưng bừng.”
“Mặt đỏ tưng bừng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free