HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tưng bừng | Babel Free

Adjective CEFR B2
/[tɨŋ˧˧ ʔɓɨŋ˨˩]/

Định nghĩa

  1. . Ồn ào, làm náo động cả xung quanh.
  2. Nhộn nhịp, vui vẻ.
  3. . (Ánh sáng, màu sắc) có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ như bừng lên.

Ví dụ

“熷𤇊懺所襖襜 卞𤼸𱥺礼賖󰝂𡬷誠”

A bustling day, dressing up and preparing for the trip. To present a gift with sincere best wishes.

“Cười nói tưng bừng.”
“Khai giảng trong không khí tưng bừng phấn khởi.”
“Tưng bừng như ngày hội.”
“Ánh nắng ban mai tưng bừng.”
“Mặt đỏ tưng bừng.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tưng bừng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course