HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của túng thiếu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʊwŋ͡m˧˦ tʰiəw˧˦]

Định nghĩa

lacking money; broke

Từ tương đương

Bosanski kokuz pank švarc švorc
Ελληνικά άφραγκος άψιλος
English broke
Suomi auki peeaa persaukinen sippi
Hrvatski pank švarc švorc
Bahasa Indonesia bokek kering
Kurdî pank
Српски pank švarc švorc
Svenska black pank
Türkçe züğürt
Українська розорений
Tiếng Việt túng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem túng thiếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free