HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tuế | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[twe˧˦]

Định nghĩa

  1. year of age
    in-compounds
  2. Sino-Vietnamese reading of 慧
  3. a unisex given name from Chinese

Từ tương đương

English year of age
Español primavera
Suomi ikävuosi
ไทย พรรษา

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free