Nghĩa của tuệ giác | Babel Free
twḛʔ˨˩ zaːk˧˥Định nghĩa
Trí tuệ phát triển ở mức độ có thể giác ngộ được Phật giáo.
Từ tương đương
中文
慧覺
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free