HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tuân hành | Babel Free

Động từ CEFR B2
twən˧˧ ha̤jŋ˨˩

Định nghĩa

  1. Diễu hành trên các đường phố để biểu dương lực lượng và biểu thị thái độ chính trị đối với những vấn đề quan trọng.
  2. Theo lệnh trên mà làm.

Ví dụ

“Tuân hành thượng lệnh.”
“Cuộc tuần hành lớn bảo vệ hoà bình.”
“Tuần hành thị uy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuân hành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free