Nghĩa của tuân hành | Babel Free
twən˧˧ ha̤jŋ˨˩Định nghĩa
Ví dụ
“Tuân hành thượng lệnh.”
“Cuộc tuần hành lớn bảo vệ hoà bình.”
“Tuần hành thị uy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free