tu viện
Định nghĩa
- Nhà tu của Phật giáo.
- Nhà tu của đạo Cơ Đốc.
Từ tương đương
22 more languages
العربيةبوذي
Suomibuddhalainen
Galegobudista
日本語牟
Latinabuddhicus
Nederlandsboeddhist
Svenskabuddistisk
TürkçeBudist
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free