Meaning of tự vựng | Babel Free
/[tɨ˨˩ vɨŋ˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Như từ vựng
- Toàn bộ nói chung các từ vị, hoặc các từ, của một ngôn ngữ.
Từ tương đương
Ví dụ
“đơn vị từ vựng”
lexical unit
“Từ vựng tiếng Việt.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.