trung uý
Định nghĩa
Cấp bậc sĩ quan dưới thượng úy, trên thiếu úy.
Từ tương đương
16 more languages
العربيةملازم أوّل
Češtinanadporučík
Eestinooremleitnant
Suomiyliluutnantti
한국어중위
Македонскипоручник
Polskiporucznik
Portuguêsprimeiro-tenente
Türkçeüsteğmen
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free