Nghĩa của trung uý | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔwi˧˦]Định nghĩa
Cấp bậc sĩ quan dưới thượng úy, trên thiếu úy.
Từ tương đương
العربية
ملازم أوّل
Čeština
nadporučík
Español
alférez
Eesti
nooremleitnant
Suomi
yliluutnantti
한국어
중위
Македонски
поручник
Polski
porucznik
Português
primeiro-tenente
Türkçe
üsteğmen
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free