HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trung vị | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ vi˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Vòng dây của quân địch.
  2. Số nằm ở giữa một nhóm các số, được tính bằng cách: nếu số phần tử trong dãy lẻ thì chính là số ở giữa dãy, còn nếu số phần tử trong dãy chẵn thì chính là trung bình cộng của 2 số ở giữa dãy, trong thống kê.

Từ tương đương

Ví dụ

“Số trung vị của 2, 3, 5, 7, 10 là 5.”
“Thoát khỏi trùng vi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trung vị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free