Meaning of trứng vịt lộn | Babel Free
/[t͡ɕɨŋ˧˦ vit̚˧˨ʔ lon˧˨ʔ]/Định nghĩa
Món ăn được chế biến từ quả trứng vịt khi phôi đã phát triển thành hình.
Từ tương đương
English
balut
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.