HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trung cấp

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kəp̚˧˦]

Định nghĩa

Thuộc cấp giữa, dưới cao cấp, trên sơ cấp.

Từ tương đương

22 more languages

Ví dụ

“trường trung cấp chuyên nghiệp”

a vocational school that requires high-school education

“trường trung cấp nghề”

a vocational school that requires middle-school education

“Trường kĩ thuật trung cấp.”
“Cán bộ trung cấp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trung cấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free