Nghĩa của trung cấp | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kəp̚˧˦]Định nghĩa
Thuộc cấp giữa, dưới cao cấp, trên sơ cấp.
Từ tương đương
العربية
مهني
Čeština
profesní
日本語
中
Latina
intermedius
Nederlands
tussenliggend
Русский
опосредовать
ไทย
สันทัด
Türkçe
ara
Українська
проміжний
Tiếng Việt
chuyên nghiệp
中文
中間體
ZH-TW
中間體
Ví dụ
“trường trung cấp chuyên nghiệp”
a vocational school that requires high-school education
“trường trung cấp nghề”
a vocational school that requires middle-school education
“Trường kĩ thuật trung cấp.”
“Cán bộ trung cấp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free