Nghĩa của trúng cử | Babel Free
ʨuŋ˧˥ kɨ̰˧˩˧Định nghĩa
Được bầu.
Ví dụ
“Trúng cử vào ban chấp hành.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free