HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of trung bình nhân | Babel Free

Noun CEFR C1
/ʨuŋ˧˧ ɓï̤ŋ˨˩ ɲən˧˧/

Định nghĩa

Căn bậc hai của tích của hai số, hoặc căn bậc ba của tích ba số, trong thống kê.

Ví dụ

“4 là trung bình nhân của 2 và 8.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See trung bình nhân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course