Nghĩa của triệng | Babel Free
ʨiə̰ʔŋ˨˩Định nghĩa
- Gánh.
- Tạt vào, ghé qua (thtục).
Ví dụ
“Triệng vào nhà người quen.”
“Đòn triêng.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free