HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trang điểm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaːŋ˧˧ ʔɗiəm˧˩]

Định nghĩa

Dùng son phấn, quần áo, đồ trang sức để làm cho vẻ người đẹp hẳn lên.

Từ tương đương

English to make up

Ví dụ

Trang điểm cho cô dâu.”
“Biết cách trang điểm.”
“Lấy chồng cho đáng tấm chồng, Bõ công trang điểm má hồng răng đen. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trang điểm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free