HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trực tâm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨk̚˧˨ʔ təm˧˧]

Định nghĩa

Giao điểm của ba đường cao trong một tam giác.

Từ tương đương

Deutsch Orthozentrum
Ελληνικά ορθόκεντρο
English orthocenter
Español ortocentro
Suomi ortokeskus
Français orthocentre
Galego ortocentro
Italiano ortocentro
日本語 垂心
한국어 수심
Português ortocentro
Română ortocentru
Русский ортоце́нтр

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trực tâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free