HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trực tâm

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨk̚˧˨ʔ təm˧˧]

Định nghĩa

Giao điểm của ba đường cao trong một tam giác.

Từ tương đương

Españolortocentro
Françaisorthocentre
10 more languages
Ελληνικάορθόκεντρο
Italianoortocentro
日本語垂心
한국어수심
Portuguêsortocentro
Românăortocentru
Русскийортоце́нтр

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trực tâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free