trực tâm
Từ tương đương
10 more languages
DeutschOrthozentrum
Ελληνικάορθόκεντρο
Suomiortokeskus
Galegoortocentro
Italianoortocentro
日本語垂心
한국어수심
Portuguêsortocentro
Românăortocentru
Русскийортоце́нтр
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free