trực thăng
Định nghĩa
Từ tương đương
13 more languages
Catalàhelicòpter
DeutschHubschrauber
Ελληνικάελικόπτερο
Nederlandshelikopter
Polskiśmigłowiec
Portuguêshelicóptero
Türkçehelikopter
Tiếng Việtmáy bay trực thăng
中文直升機
繁體中文直升機
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free