Nghĩa của trực thăng | Babel Free
[t͡ɕɨk̚˧˨ʔ tʰaŋ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
helicòpter
Deutsch
Hubschrauber
Ελληνικά
ελικόπτερο
Español
helicóptero
Nederlands
helikopter
Polski
śmigłowiec
Português
helicóptero
Türkçe
helikopter
Tiếng Việt
máy bay trực thăng
中文
直升機
繁體中文
直升機
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free