Meaning of trực thăng | Babel Free
/[t͡ɕɨk̚˧˨ʔ tʰaŋ˧˧]/Định nghĩa
- máy bay sử dụng phản lực của luồng gió thổi xuống phía dưới (từ các cánh quạt lớn) để có thể bay lên theo chiều thẳng đứng.
- Một xã thuộc huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định, Việt Nam.
Từ tương đương
English
helicopter
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.