HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trục trặc

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwk͡p̚˧˨ʔ t͡ɕak̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Sai hỏng của bộ phận nào đó dẫn đến hoạt động không bình thường của máy móc.
  2. Khó khăn, vướng mắc gặp phải làm cản trở công việc.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Những trục trặc về kĩ thuật.”
“Trục trặc về mặt thủ tục, giấy tờ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trục trặc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free