trục trặc
Định nghĩa
- Sai hỏng của bộ phận nào đó dẫn đến hoạt động không bình thường của máy móc.
- Khó khăn, vướng mắc gặp phải làm cản trở công việc.
Từ tương đương
Españolerrorfallafallarfallofuncar malfuncionamiento defectuosofuncionar malmal funcionamientomalfuncionamiento
Françaisdéfaut de fonctionnement
18 more languages
Cymraegcamweithio
Ελληνικάδυσλειτουργία
Íslenskabila
Italianomalfunzionamento
日本語故障
Polskiawaria
Svenskakrångla
Ví dụ
“Những trục trặc về kĩ thuật.”
“Trục trặc về mặt thủ tục, giấy tờ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free