HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trực tràng

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨk̚˧˨ʔ t͡ɕaːŋ˨˩]

Định nghĩa

Đoạn cuối ruột già, gần như thẳng, ngay trước hậu môn.

Từ tương đương

EnglishRectum

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trực tràng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free