HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trên

Tính từ CEFR A1 Common
[t͡ɕen˧˧]

Định nghĩa

  1. Ngượng ngùng.
  2. có vị trí cao hơn
  3. Khó cháy.

Từ tương đương

22 more languages

Ví dụ

“Trẽn mặt.”
“Củi trẽn.”
“Đóm trẽn.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free