HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trắc trở | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕak̚˧˦ t͡ɕəː˧˩]

Định nghĩa

Gặp khó khăn, không trôi chảy.

Từ tương đương

العربية ممنوع
Ελληνικά κωλυόμενος
Français empêché
日本語 難渋
Polski skrępowany
Türkçe mahsur

Ví dụ

“Nhân duyên trắc trở.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trắc trở được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free