trước sau
Định nghĩa
- Bao giờ cũng thế.
- Như sớm muộn
Từ tương đương
Ví dụ
“Trước sau như một.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free