HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trước sau

Trạng từ CEFR B2
[t͡ɕɨək̚˧˦ saw˧˧]

Định nghĩa

  1. Bao giờ cũng thế.
  2. Như sớm muộn

Từ tương đương

3 more languages
Ελληνικάανέκαθεν
Bahasa Indonesiasepanjang
한국어줄곧

Ví dụ

“Trước sau như một.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trước sau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free