HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trước khi

Giới từ CEFR B2
[t͡ɕɨək̚˧˦ xi˧˧]

Định nghĩa

before (earlier than in time), prior to

Từ tương đương

7 more languages
العربيةقبل
Češtinapřed
Suomiennen
Galegoantes
עבריתקודם
日本語こなた
Polskizanim

Ví dụ

“Trước khi ngủ phải chà răng nghe chưa.”

You ought to brush your teeth before going to bed.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trước khi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free