Nghĩa của trăm ngày | Babel Free
ʨam˧˧ ŋa̤j˨˩Định nghĩa
Lễ cử hành ngày thứ một trăm sau ngày chết của một người.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free