HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trút bỏ

Động từ CEFR B2
[t͡ɕut̚˧˦ ʔɓɔ˧˩]

Định nghĩa

to throw away; to cast away

Từ tương đương

1 more languages
Latinaproiectus

Ví dụ

“trút bỏ gánh nặng”

to cast way one's burden

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trút bỏ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free