Nghĩa của trút bỏ | Babel Free
[t͡ɕut̚˧˦ ʔɓɔ˧˩]Từ tương đương
Ví dụ
“trút bỏ gánh nặng”
to cast way one's burden
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free