Nghĩa của trôi giạt | Babel Free
ʨoj˧˧ za̰ːʔt˨˩Định nghĩa
Lênh đênh lưu lạc.
figuratively
Ví dụ
“Trôi giạt nơi đất khách.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free