Nghĩa của tróm trém | Babel Free
ʨɔm˧˥ ʨɛm˧˥Ví dụ
“Bà già nhai trầu tróm trém.”
“Tròm trèm ba mươi tuổi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free