HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tròn trịa | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕɔn˨˩ t͡ɕiə˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Tròn đều, vẻ gọn và đẹp.
  2. Rõ ràng, tròn tiếng và dễ nghe.

Từ tương đương

العربية ملموم
Bosanski zaobljen
Català arrodonit
Čeština oblý
Deutsch gerundet
English plump round Rounded rounded rounded
Español redondeado
Suomi pyöreä
Français arrondi arrondi bombé galbé
עברית מעוגל
Hrvatski zaobljen
Magyar lekerekített
日本語 まろやか
Kurdî teres
Latviešu apaļš
Македонски округлест
Русский округлый
Српски zaobljen
Українська округлий

Ví dụ

“Cổ tay tròn trịa.”
“Búi tóc tròn trịa.”
“Tiếng hát tròn trịa ngân vang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tròn trịa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free