Nghĩa của trích trích | Babel Free
ʨïk˧˥ ʨïk˧˥Định nghĩa
Nói ngồi lỳ không cựa quậy.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free