HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trí nhớ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˦ ɲəː˧˦]

Định nghĩa

Khả năng ghi lại trong óc những điều đã biết.

Từ tương đương

English memory

Ví dụ

“trí nhớ tốt / kém”

good / bad memory

“mất trí nhớ”

to have amnesia

“Bồi dưỡng trí nhớ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trí nhớ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free