HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trân trối

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕən˧˧ t͡ɕoj˧˦]

Định nghĩa

trống không, không có gì hết

Từ tương đương

Englishnothing
Españolnada
Françaisrienwalou
17 more languages

Ví dụ

“Joseph trân trối nhìn Luisa. Ông thực sự bất bình trước trước^([sic]) quyết định quá bất ngờ của vợ.”

Joseph stared at Luisa. He was not happy with his wife's sudden decision at all.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trân trối được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free