HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trân trối | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕən˧˧ t͡ɕoj˧˦]

Định nghĩa

trống không, không có gì hết

Từ tương đương

Bosanski nič
Čeština nic
Deutsch nichts nix
Español nada nada nada nada
Français rien walou
Galego nente nimigalla
Hrvatski nič
日本語 ものかは
Kurdî nîç niç
Nederlands niemendal niente niets
Português nada
Русский ничё ничто
Српски nič

Ví dụ

“Joseph trân trối nhìn Luisa. Ông thực sự bất bình trước trước^([sic]) quyết định quá bất ngờ của vợ.”

Joseph stared at Luisa. He was not happy with his wife's sudden decision at all.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trân trối được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free