Nghĩa của trà mạn | Babel Free
ʨa̤ː˨˩ ma̰ːʔn˨˩Định nghĩa
Loại trà làm từ lá đã qua chế biến, sao khô có mùi thơm tự nhiên không ướp thêm hương hoa.
Ví dụ
“Pha trà mạn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free