Nghĩa của tom ngỏm | Babel Free
tɔm˧˧ ŋɔ̰m˧˩˧Định nghĩa
Hết sạch một cách nhanh chóng.
Ví dụ
“Vừa được món tiền đã tiêu tom ngỏm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free