HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiểu phân

Danh từ CEFR B2
tiə̰w˧˩˧ fən˧˧

Định nghĩa

Loại vật chất siêu nhỏ, có khả năng kết hợp với nhau để tạo thành một nguyên tử.

Từ tương đương

Englishparticle

Ví dụ

Proton, neutron, electron là ba tiểu phân cấu tạo nên nguyên tử.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiểu phân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free