tiểu phân
Định nghĩa
Loại vật chất siêu nhỏ, có khả năng kết hợp với nhau để tạo thành một nguyên tử.
Từ tương đương
Englishparticle
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free