HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiều phu

Danh từ CEFR B2
[tiəw˨˩ fu˧˧]

Định nghĩa

Người đốn củi trên rừng.

Từ tương đương

35 more languages
العربيةحطاب
Azərbaycan diliodunçu
Българскидървар
Bosanskiдрвар
Češtinadřevorubec
Cymraegcoedwigwr
Ελληνικάξυλοκόπος
Suomimetsuri
Gaeilgelománaí
हिन्दीलकड़हारा
Hrvatskiдрвар
Magyarfavágó
Հայերենփայտահատ
日本語木こり
ქართულიტყისმჭრელი
한국어나무꾼
Latinalignator
Македонскидрвардрвосечач
Nederlandshouthakker
Polskidrwal
Românălemnar
Slovenčinadrevorubač
Shqipdruvar
Српскидрвар
Tagalogmagkakahoy

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiều phu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free