HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiều phu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tiəw˨˩ fu˧˧]

Định nghĩa

Người đốn củi trên rừng.

Từ tương đương

العربية حطاب
Azərbaycan dili odunçu
Български дървар
Bosanski дрвар
Català llenyataire
Čeština dřevorubec
Cymraeg coedwigwr
Dansk skovhugger
Ελληνικά ξυλοκόπος
Español leñador talador
Suomi metsuri
Français bûcheron
Gaeilge lománaí
हिन्दी लकड़हारा
Hrvatski дрвар
Magyar favágó
Հայերեն փայտահատ
日本語 木こり
ქართული ტყისმჭრელი
한국어 나무꾼
Latina lignator
Македонски дрвар дрвосечач
Nederlands houthakker
Polski drwal
Português lenhador madeireiro
Română lemnar
Slovenčina drevorubač
Shqip druvar
Српски дрвар
Svenska skogshuggare
Tagalog magkakahoy
Türkçe Oduncu ormancı
Українська дровору́б лісоруб

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiều phu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free